應急狀態

yīng jí zhuàng tài ứng cấp trạng thái

Hán Việt: ứng cấp trạng thái · Pinyin: yīng jí zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (cấp) + (trạng) + (thái)