應急狀態 yīng jí zhuàng tài · ứng cấp trạng thái Hán Việt: ứng cấp trạng thái · Pinyin: yīng jí zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinyīng jí zhuàng tàiHán Việtứng cấp trạng tháiCấu tạo應 + 急 + 狀 + 態 · ứng + cấp + trạng + thái nghĩa thành phần: ứng + cấp + trạng + thái