應急立斷 ứng cấp lập đoạn Hán Việt: ứng cấp lập đoạn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 立 (lập) + 斷 (đoạn)Hán Việtứng cấp lập đoạnCấu tạo應 + 急 + 立 + 斷 · ứng + cấp + lập + đoạn nghĩa thành phần: ứng + cấp + lập + đoạn Nghĩa EngCihui 應急立斷 ìngjílìduàn f.e. make a quick decision when an opportunity presents itself