應急系統 yìng jí xì tǒng · ứng cấp hệ thống Hán Việt: ứng cấp hệ thống · Pinyin: yìng jí xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyìng jí xì tǒngHán Việtứng cấp hệ thốngCấu tạo應 + 急 + 系 + 統 · ứng + cấp + hệ + thống nghĩa thành phần: ứng + cấp + hệ + thống