應感激的 ứng cảm kích đích Hán Việt: ứng cảm kích đích Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 感 (cảm) + 激 (kích) + 的 (đích)Hán Việtứng cảm kích đíchCấu tạo應 + 感 + 激 + 的 · ứng + cảm + kích + đích nghĩa thành phần: ứng + cảm + kích + đích Nghĩa EngCihui thank-worthy