應指責地

ứng chỉ trách địa

Hán Việt: ứng chỉ trách địa

Tổng quan

đáng bị chỉ trích, đáng bị khiển trách

Cấu tạo: (ứng) + (chỉ) + (trách) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng bị chỉ trích, đáng bị khiển trách