應接無暇 yìng jiē wú xiá · ứng tiếp vô hạ Hán Việt: ứng tiếp vô hạ · Pinyin: yìng jiē wú xiá Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 接 (tiếp) + 無 (vô) + 暇 (hạ)Pinyinyìng jiē wú xiáHán Việtứng tiếp vô hạCấu tạo應 + 接 + 無 + 暇 · ứng + tiếp + vô + hạ nghĩa thành phần: ứng + tiếp + vô + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暇:空闲。原形容景物繁多,来不及观赏。后多形容来人或事情太多,应付不过来。