應控告的 ứng khống cáo đích Hán Việt: ứng khống cáo đích Tổng quan (pháp lý) có thể truy tố được Cấu tạo: 應 (ứng) + 控 (khống) + 告 (cáo) + 的 (đích)Hán Việtứng khống cáo đíchCấu tạo應 + 控 + 告 + 的 · ứng + khống + cáo + đích nghĩa thành phần: ứng + khống + cáo + đích Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) có thể truy tố được