應時之技

yìng shí zhī jì ứng thì chi kĩ

Hán Việt: ứng thì chi kĩ · Pinyin: yìng shí zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thì) + (chi) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适应时宜并能谋生的技能。