應時當令 ứng thì đương lệnh Hán Việt: ứng thì đương lệnh Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 時 (thì) + 當 (đương) + 令 (lệnh)Hán Việtứng thì đương lệnhCấu tạo應 + 時 + 當 + 令 · ứng + thì + đương + lệnh nghĩa thành phần: ứng + thì + đương + lệnh Nghĩa EngCihui 應時當令 ìngshídānglìng f.e. 1. be in the right season 2. be in fashion