應時而生

yìng shí ér shēng ứng thì nhi sanh

Hán Việt: ứng thì nhi sanh · Pinyin: yìng shí ér shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thì) + (nhi) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时:时运。指顺应时运而生。