應時輟景 ứng thì xuyết cảnh Hán Việt: ứng thì xuyết cảnh Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 時 (thì) + 輟 (xuyết) + 景 (cảnh)Hán Việtứng thì xuyết cảnhCấu tạo應 + 時 + 輟 + 景 · ứng + thì + xuyết + cảnh nghĩa thành phần: ứng + thì + xuyết + cảnh Nghĩa EngCihui 應時輟景 ìngshíchuòjǐng f.e. meet the requirements of the times; seasonable and timely