應機權變

yìng jī quán biàn ứng ki quyền biến

Hán Việt: ứng ki quyền biến · Pinyin: yìng jī quán biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (ki) + (quyền) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权:权宜;变:机变。指权衡轻重缓急,因事制宜,通达机变。