應用於節 ứng dụng vu tiết Hán Việt: ứng dụng vu tiết Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 於 (vu) + 節 (tiết)Hán Việtứng dụng vu tiếtCấu tạo應 + 用 + 於 + 節 · ứng + dụng + vu + tiết nghĩa thành phần: ứng + dụng + vu + tiết Nghĩa EngCihui Apply Section