应用卫星

yìng yòng wèi xīngứng dụng vệ tinh

Hán Việt: ứng dụng vệ tinh · Pinyin: yìng yòng wèi xīng

Tổng quan

vệ tinh ứng dụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

供地面上实际业务应用的人造地球卫星,如气象卫星、通信卫星、导航卫星、侦察卫星、预警卫星等。

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vệ tinh ứng dụng
  • VietPhrases vệ tinh ứng dụng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供地面上实际业务应用的人造地球卫星,如气象卫星、通信卫星、导航卫星、侦察卫星、预警卫星等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫星图像 · 卫星天线 · 卫星导航 · 卫星电视 · 应用平台 · 应用数学 · 应用物理 · 应用科学