应用程序接口

yìng yòng chéng xù jiē kǒuứng dụng trình tự tiếp khẩu

Hán Việt: ứng dụng trình tự tiếp khẩu · Pinyin: yìng yòng chéng xù jiē kǒu

Tổng quan

giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 程 (trình) + 序 (tự) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 API
  • Tần suất từ giao diện chương trình ứng dụng

Eng

  • Cihui application programming interface (API)
  • Tần suất từ application programming interface (API)

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用程式介面 · 应用土壤学 · 应用程序编程接口 · 应用工艺美术 · 应用日益广泛 · 应用科学大学 · 应用程式界面 · 应用程式组套