應用程序

yìng yòng chéng xù ứng dụng trình tự

Hán Việt: ứng dụng trình tự · Pinyin: yìng yòng chéng xù

Tổng quan

(máy tính) chương trình | ứng dụng

Cấu tạo: (ứng) + (dụng) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) chương trình | ứng dụng

Eng

  • CC-CEDICT (computing) program|application
  • Cihui (computing) program/application