應用實體 ứng dụng thật thể Hán Việt: ứng dụng thật thể Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 實 (thật) + 體 (thể)Hán Việtứng dụng thật thểCấu tạo應 + 用 + 實 + 體 · ứng + dụng + thật + thể nghĩa thành phần: ứng + dụng + thật + thể Nghĩa EngCihui AE