應用技朮 yìng yòng jì shù · ứng dụng kĩ truật Hán Việt: ứng dụng kĩ truật · Pinyin: yìng yòng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 技 (kĩ) + 朮 (truật)Pinyinyìng yòng jì shùHán Việtứng dụng kĩ truậtCấu tạo應 + 用 + 技 + 朮 · ứng + dụng + kĩ + truật nghĩa thành phần: ứng + dụng + kĩ + truật