應用材料 yìng yòng cái liào · ứng dụng tài liêu Hán Việt: ứng dụng tài liêu · Pinyin: yìng yòng cái liào Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinyìng yòng cái liàoHán Việtứng dụng tài liêuCấu tạo應 + 用 + 材 + 料 · ứng + dụng + tài + liêu nghĩa thành phần: ứng + dụng + tài + liêu