應用系統 ứng dụng hệ thống Hán Việt: ứng dụng hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtứng dụng hệ thốngCấu tạo應 + 用 + 系 + 統 · ứng + dụng + hệ + thống nghĩa thành phần: ứng + dụng + hệ + thống Nghĩa EngCihui application system