应用软体

yìng yòng ruǎn tǐứng dụng nhuyễn thể

Hán Việt: ứng dụng nhuyễn thể · Pinyin: yìng yòng ruǎn tǐ

Tổng quan

phần mềm ứng dụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

用於解決專門的問題,如財務、商業、科學等方面的軟體。係一組電腦程式和次程式的集合。

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 軟 (nhuyễn) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm ứng dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用於解決專門的問題,如財務、商業、科學等方面的軟體。係一組電腦程式和次程式的集合。

Eng

  • Cihui (Tw) application software

Đức

  • Handedict Anwendungssoftware (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用卫星 · 应用平台 · 应用数学 · 应用物理 · 应用科学 · 应用程序 · 应用程式 · 应用软件