應電作用 ứng điện tác dụng Hán Việt: ứng điện tác dụng Tổng quan (sinh học) tính theo điện Cấu tạo: 應 (ứng) + 電 (điện) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtứng điện tác dụngCấu tạo應 + 電 + 作 + 用 · ứng + điện + tác + dụng nghĩa thành phần: ứng + điện + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui (sinh học) tính theo điện