应答信息 ứng đáp tín tức Hán Việt: ứng đáp tín tức Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 答 (đáp) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtứng đáp tín tứcTừ loạidanhCấu tạo應 + 答 + 信 + 息 · ứng + đáp + tín + tức nghĩa thành phần: ứng + đáp + tín + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông tin trả lờiMainlandKaggle Zh-Vi replymsgEngCihui replymsgTần suất từ replymsg Từ liên quan Gần nghĩa应答如流 · 信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统