應答如響

yìng dá rú xiǎng ứng đáp như hưởng

Hán Việt: ứng đáp như hưởng · Pinyin: yìng dá rú xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (đáp) + (như) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对答有如回声。形容答话敏捷流利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对答有如回声。形容答话敏捷流利。