應答如注 yìng dá rú zhù · ứng đáp như chú Hán Việt: ứng đáp như chú · Pinyin: yìng dá rú zhù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 答 (đáp) + 如 (như) + 注 (chú)Pinyinyìng dá rú zhùHán Việtứng đáp như chúCấu tạo應 + 答 + 如 + 注 · ứng + đáp + như + chú nghĩa thành phần: ứng + đáp + như + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对答象流水一样。形容答话很快,很流利。