應答時間 ứng đáp thì gian Hán Việt: ứng đáp thì gian Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 答 (đáp) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtứng đáp thì gianCấu tạo應 + 答 + 時 + 間 · ứng + đáp + thì + gian nghĩa thành phần: ứng + đáp + thì + gian Nghĩa EngCihui response time