應繳股額

ứng chước cổ ngạch

Hán Việt: ứng chước cổ ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (chước) + (cổ) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應繳股額 īngjiǎogǔ'é n. assessment