应者云集

yìng zhě yún jíứng giả vân tập

Hán Việt: ứng giả vân tập · Pinyin: yìng zhě yún jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

应:应和。响应的人像云一样聚集。形容响应的人多

Cấu tạo: 應 (ứng) + 者 (giả) + 雲 (vân) + 集 (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应:应和。响应的人像云一样聚集。形容响应的人多

Từ liên quan

Gần nghĩa

雲集眾 · 云集雾散 · 云集响应 · 云集景从 · 云集景附 · 雲集景從 · 雲集景附 · 雲集響應