應行事項

ứng hành sự hạng

Hán Việt: ứng hành sự hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (hành) + (sự) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應行事項 īngxíng shìxiàng n. things that should be done