应计债务

ứng kế trái vụ

Hán Việt: ứng kế trái vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 計 (kế) + 債 (trái) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nợ tích lũy
  • Biên soạn accrued liabilities

Eng

  • Cihui 應計債務 īngjì zhàiwù n. accrued liabilities

Từ liên quan

Gần nghĩa

债务证书 · 债务证券 · 应计基础 · 债务人 · 债务担保证券 · 债务丛集 · 债务免除 · 债务减少