應許之地

yīng xǔ zhī dì ứng hứa chi địa

Hán Việt: ứng hứa chi địa · Pinyin: yīng xǔ zhī dì

Tổng quan

Miền Đất Hứa

Cấu tạo: (ứng) + (hứa) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Miền Đất Hứa

Eng

  • CC-CEDICT Promised Land
  • Cihui Promised Land