應試教育

yìng shì jiào yù ứng thí giáo dục

Hán Việt: ứng thí giáo dục · Pinyin: yìng shì jiào yù

Tổng quan

giáo dục định hướng thi | cách dạy để thi

Cấu tạo: (ứng) + (thí) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục định hướng thi | cách dạy để thi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以单纯培养学生应对考试的能力为主要目的的教育。

Eng

  • CC-CEDICT exam-oriented education; teaching to the test
  • Cihui exam-oriented education; teaching to the test