应该忠于

ứng cai trung vu

Hán Việt: ứng cai trung vu

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 忠 (trung) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi owe allegiance to

Eng

  • Cihui owe allegiance to

Từ liên quan

Gần nghĩa

应该感谢的 · 应该报告的 · 应该的 · 应该说 · 应该谴责的 · 忠于职守 · 应该应分 · 应该感谢