應該忠於 ứng cai trung vu Hán Việt: ứng cai trung vu Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 忠 (trung) + 於 (vu)Hán Việtứng cai trung vuCấu tạo應 + 該 + 忠 + 於 · ứng + cai + trung + vu nghĩa thành phần: ứng + cai + trung + vu Nghĩa EngCihui owe allegiance to