应该扣税 yīng gāi kòu shuì·ứng cai khấu thuế Hán Việt: ứng cai khấu thuế · Pinyin: yīng gāi kòu shuì Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 該 (cai) + 扣 (khấu) + 稅 (thuế)Pinyinyīng gāi kòu shuìHán Việtứng cai khấu thuếTừ loạitínhCấu tạo應 + 該 + 扣 + 稅 · ứng + cai + khấu + thuế nghĩa thành phần: ứng + cai + khấu + thuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khấu trừ thuếĐứcHandedict abzugsfähig Từ liên quan Gần nghĩa应该感谢的 · 应该报告的 · 应该的 · 应该说 · 应该谴责的 · 应该应分 · 应该忠于 · 应该感谢