應邀發言者 ứng yêu phát ngôn giả Hán Việt: ứng yêu phát ngôn giả Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 邀 (yêu) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 者 (giả)Hán Việtứng yêu phát ngôn giảCấu tạo應 + 邀 + 發 + 言 + 者 · ứng + yêu + phát + ngôn + giả nghĩa thành phần: ứng + yêu + phát + ngôn + giả Nghĩa EngCihui guest speaker