應邀而來 ứng yêu nhi lai Hán Việt: ứng yêu nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 邀 (yêu) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việtứng yêu nhi laiCấu tạo應 + 邀 + 而 + 來 · ứng + yêu + nhi + lai nghĩa thành phần: ứng + yêu + nhi + lai Nghĩa EngCihui 應邀而來 ìngyāo'érlái f.e. come by request