應酬信件 ứng thù tín kiện Hán Việt: ứng thù tín kiện Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 酬 (thù) + 信 (tín) + 件 (kiện)Hán Việtứng thù tín kiệnCấu tạo應 + 酬 + 信 + 件 · ứng + thù + tín + kiện nghĩa thành phần: ứng + thù + tín + kiện Nghĩa EngCihui 應酬信件 ìngchou xìnjiàn n. courtesy letter M:²fēng