底下書 để hạ thư Hán Việt: để hạ thư Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 下 (hạ) + 书 (thư)Hán Việtđể hạ thưCấu tạo底 + 下 + 书 · để + hạ + thư nghĩa thành phần: để + hạ + thư Từ liên quan Gần nghĩa底下人 · 下书 · 下書 · 底下 · 下书人