底兒朝天
để nhi triêu thiên
Hán Việt: để nhi triêu thiên · Pinyin: dǐ ér cháo tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颠倒后底部朝上;翻个儿:大货车把小轿车撞了个~;形容一点儿不剩;彻底:赔了个~丨把家里翻了个~。
Eng
- Cihui 底兒朝天 ǐrcháotiān v.p. capsize; turn upside-down