底儿朝天

dǐ ér cháo tiānđể nhi triêu thiên

Hán Việt: để nhi triêu thiên · Pinyin: dǐ ér cháo tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

颠倒后底部朝上; 翻个儿:大货车把小轿车撞了个~; 形容一点儿不剩; 彻底:赔了个~丨把家里翻了个~。

Cấu tạo: 底 (để) + 兒 (nhi) + 朝 (triêu) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lật ngược
  • Biên soạn v.p. capsize; turn upside-down

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠倒后底部朝上; 翻个儿:大货车把小轿车撞了个~; 形容一点儿不剩; 彻底:赔了个~丨把家里翻了个~。

Eng

  • Cihui 底兒朝天 ǐrcháotiān v.p. capsize; turn upside-down

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝天区 · 朝天椒 · 朝天搗亂 · 朝天犀牛 · 朝天餛飩 · 朝天鸣枪 · 朝天鼻的 · 底儿掉