底兒朝天 dǐ ér cháo tiān · để nhi triêu thiên Hán Việt: để nhi triêu thiên · Pinyin: dǐ ér cháo tiān Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 兒 (nhi) + 朝 (triêu) + 天 (thiên)Pinyindǐ ér cháo tiānHán Việtđể nhi triêu thiênCấu tạo底 + 兒 + 朝 + 天 · để + nhi + triêu + thiên nghĩa thành phần: để + nhi + triêu + thiên Nghĩa EngCihui 底兒朝天 ǐrcháotiān v.p. capsize; turn upside-down