底層結構
để tằng kết cấu
Hán Việt: để tằng kết cấu · Pinyin: dǐ céng jié gòu
Tổng quan
nền, móng, cơ sở hạ tầng
Nghĩa
Việt
- Cihui nền, móng, cơ sở hạ tầng
Eng
- Cihui 底層結構 ǐcéng jiégòu n. <lg.> deep/underlying structure