底座框架 để tọa khuông giá Hán Việt: để tọa khuông giá Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 座 (tọa) + 框 (khuông) + 架 (giá)Hán Việtđể tọa khuông giáTừ loạidanhCấu tạo底 + 座 + 框 + 架 · để + tọa + khuông + giá nghĩa thành phần: để + tọa + khuông + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khung giườngMainlandKaggle Zh-Vi bedframeEngCihui bedframe Từ liên quan Gần nghĩa底座结构 · 框架公约 · 框架故事 · 框架条件 · 框架条约 · 框架构造 · 框架死板 · 框架理论