底格里斯

dǐ gé lǐ sī để cách lí tư

Hán Việt: để cách lí tư · Pinyin: dǐ gé lǐ sī

Tổng quan

sông Tigris, Iraq

Cấu tạo: (để) + (cách) + (lí) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Tigris, Iraq

Eng

  • CC-CEDICT Tigris River, Iraq
  • Cihui Tigris River, Iraq