底線得分 để tuyến đắc phân Hán Việt: để tuyến đắc phân Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 線 (tuyến) + 得 (đắc) + 分 (phân)Hán Việtđể tuyến đắc phânCấu tạo底 + 線 + 得 + 分 · để + tuyến + đắc + phân nghĩa thành phần: để + tuyến + đắc + phân Nghĩa EngCihui touch down