底部沖刷 để bộ trùng xoát Hán Việt: để bộ trùng xoát Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 部 (bộ) + 沖 (trùng) + 刷 (xoát)Hán Việtđể bộ trùng xoátCấu tạo底 + 部 + 沖 + 刷 · để + bộ + trùng + xoát nghĩa thành phần: để + bộ + trùng + xoát Nghĩa EngCihui undermining