底部掏槽 để bộ đào tào Hán Việt: để bộ đào tào Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 部 (bộ) + 掏 (đào) + 槽 (tào)Hán Việtđể bộ đào tàoCấu tạo底 + 部 + 掏 + 槽 · để + bộ + đào + tào nghĩa thành phần: để + bộ + đào + tào Nghĩa EngCihui jad