底部產品 để bộ sản phẩm Hán Việt: để bộ sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 部 (bộ) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việtđể bộ sản phẩmCấu tạo底 + 部 + 產 + 品 · để + bộ + sản + phẩm nghĩa thành phần: để + bộ + sản + phẩm Nghĩa EngCihui bottoms