底部邊距 để bộ biên cự Hán Việt: để bộ biên cự Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 部 (bộ) + 邊 (biên) + 距 (cự)Hán Việtđể bộ biên cựCấu tạo底 + 部 + 邊 + 距 · để + bộ + biên + cự nghĩa thành phần: để + bộ + biên + cự Nghĩa EngCihui bottom margin