底面刻齒 để diện khắc xỉ Hán Việt: để diện khắc xỉ Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 面 (diện) + 刻 (khắc) + 齒 (xỉ)Hán Việtđể diện khắc xỉCấu tạo底 + 面 + 刻 + 齒 · để + diện + khắc + xỉ nghĩa thành phần: để + diện + khắc + xỉ Nghĩa EngCihui underserrated