庖牺氏

páo xī shìbào hi thị

Hán Việt: bào hi thị · Pinyin: páo xī shì

Tổng quan

tên khác của 伏羲[fú xī], chồng của 女媧

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即伏羲。

Cấu tạo: 庖 (bào) + 犧 (hi) + 氏 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên khác của 伏羲, chồng của 女媧
  • Cihui 女娲

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即伏羲。

Eng

  • Cihui another name for 伏羲, consort of 女媧; 女娲

Từ liên quan

Gần nghĩa

犧氏琴 · 庖牺 · 庖犧